Người làm nghề trên sông ở Nhà Bè — đánh bắt cá tôm, chở hàng bằng ghe, kéo lưới đáy, giữ bến đò — có một nếp tín ngưỡng riêng gắn với nước: vẽ mắt cho ghe, cúng khi hạ thuỷ ghe mới, cúng bến vào đầu năm hay khi xảy ra chuyện không may, thờ Bà Thủy Long và các vị thần sông. Những tục này không ồn ào như lễ đình, phần lớn làm trong một gia đình hay một nhóm bạn nghề, nhưng nói rất nhiều về cách người ven sông sống chung với con nước.
Vùng Nhà Bè nằm nơi sông Sài Gòn gặp sông Đồng Nai, rồi chia ra sông Soài Rạp và sông Lòng Tàu chảy ra biển, chằng chịt rạch nhỏ ăn sâu vào đất. Trước khi có đường nhựa và cầu, ghe xuồng là phương tiện chính; đến nay, dù cảng biển và tàu lớn đã thay đổi bộ mặt dòng sông, vẫn còn những gia đình sống bằng nghề sông. Bài này giới thiệu các tục ấy dưới góc nhìn văn hoá, để người mới về hiểu những gì mình thấy ở bến nước, chứ không khuyên ai tin hay làm theo.
Vì sao người sống bằng sông nước có nhiều lệ cúng
Sông Nhà Bè không hiền. Nước lên xuống theo triều mỗi ngày hai lần, dòng chảy ở ngã ba sông xiết và đổi hướng theo con nước, gió chướng cuối năm thổi ngược làm sóng dựng. Thêm vào đó, từ khi luồng tàu biển vào cảng thành phố đi qua đây, ghe nhỏ phải tránh những con tàu lớn gấp nhiều lần. Người làm nghề sông lâu năm đều có những câu chuyện về lật ghe, mất lưới, gặp nạn trong đêm.
Trong hoàn cảnh ấy, lệ cúng là cách người ta trấn an mình và nhắc nhau cẩn thận. Cúng trước chuyến đi xa là dịp kiểm tra lại máy, lại dây, lại áo phao. Cúng bến đầu năm là dịp cả xóm nghề gặp nhau, bàn chuyện con nước, chuyện luồng lạch thay đổi. Ở góc nhìn đó, tín ngưỡng sông nước gắn chặt với kinh nghiệm nghề, không tách rời đời sống thực tế.
Một điều đáng chú ý là tín ngưỡng này rất mở. Người làm nghề sông có thể vừa thờ Bà Thủy Long, vừa thờ Thiên Hậu, vừa thắp nhang ông Địa trên ghe, vừa đi chùa ngày rằm. Không ai thấy mâu thuẫn. Đây là nét chung của vùng đất mới Nam Bộ, nơi người từ nhiều nơi đến khai phá mang theo niềm tin của quê mình rồi hoà vào nhau.
Mắt ghe: đôi mắt ở mũi thuyền nói gì
Đứng ở bến sông Nhà Bè, quan sát kỹ những chiếc ghe gỗ, bạn sẽ thấy nhiều chiếc có đôi mắt vẽ hai bên mũi. Mắt ghe là tục phổ biến ở vùng sông nước và ven biển miền Nam. Người làm nghề tin rằng ghe có mắt thì "thấy đường", tránh được đá ngầm, bãi cạn, và có sức trấn giữ những điều không lành dưới nước.
Hình dáng mắt ghe khác nhau theo vùng và theo loại ghe: có mắt tròn, có mắt dài, có mắt nhìn thẳng, có mắt nhìn xuống. Người sành nghề nhìn mắt ghe có thể đoán chiếc ghe đóng ở đâu hay chở loại hàng gì. Màu sơn thường là đỏ, trắng, đen, có khi viền xanh. Mắt ghe thường được vẽ khi ghe mới đóng xong, trước lễ hạ thuỷ, và sơn lại mỗi khi ghe lên ụ sửa chữa.
Ngày nay, ghe gỗ ít dần, thay bằng ghe composite, ghe sắt, xuồng máy. Nhiều chiếc mới không còn vẽ mắt, hoặc chỉ dán một hình mắt in sẵn. Nhưng ở những bến ghe nhỏ phía Long Thới, Hiệp Phước hay dọc các rạch của Phước Kiển, Nhơn Đức, vẫn còn gặp những chiếc ghe gỗ có đôi mắt vẽ tay, màu đã bạc theo nắng gió. Đó là chi tiết đáng nhìn kỹ nếu bạn thích ảnh đời thường của dòng sông.
Lễ cúng ghe mới: trình tự thường gặp
Khi một gia đình làm nghề sông đóng xong ghe mới hoặc mua ghe về, họ thường làm lễ cúng trước khi cho ghe chạy chuyến đầu. Trình tự sau là khung chung ở vùng sông nước Nam Bộ; mỗi nhà làm khác nhau tuỳ điều kiện và tục quê:
- Chọn ngày, chọn giờ: thường là ngày con nước thuận, sáng sớm. Có nhà nhờ người lớn tuổi trong xóm xem ngày giúp.
- Vẽ hoặc sơn mắt ghe, treo một miếng vải đỏ ở mũi ghe. Có nơi cột thêm một nhánh lá hoặc vài sợi chỉ ngũ sắc.
- Bày mâm lễ trên mũi ghe: nhang đèn, trái cây, xôi, gà luộc hoặc heo quay tuỳ nhà, rượu, trà, bánh. Mâm lễ hướng ra phía sông.
- Khấn xin: chủ ghe khấn thần sông, thần đất, các vị thần mình thờ, xin cho ghe chạy êm, làm ăn thuận lợi, người trên ghe bình an.
- Hạ thuỷ hoặc chạy chuyến đầu: ghe được đẩy xuống nước hoặc nổ máy chạy một vòng ngắn trước bến, có khi đốt vài tràng pháo giấy hay đánh chiêng.
- Đãi bạn nghề: lễ vật hạ xuống làm tiệc mời hàng xóm, bạn nghề, người đóng ghe. Đây là phần vui nhất và cũng là cách nhờ cả xóm "biết mặt" chiếc ghe mới.
Ngày nay lễ cúng ghe thường gọn hơn xưa. Nhưng với nhiều gia đình, đây vẫn là việc không bỏ được, vì chiếc ghe là tài sản lớn và là cần câu cơm của cả nhà.
Cúng bến và thờ thần sông: lễ của cả xóm nghề
Ngoài lễ của từng chiếc ghe, ở một số xóm ven sông có lệ cúng bến chung. Bến nước là nơi ghe neo đậu, nơi người xóm tắm giặt xưa kia, nơi đón khách sang sông. Lễ cúng bến thường làm vào đầu năm âm lịch, hoặc khi mùa con nước lớn bắt đầu, có khi làm ngay sau một tai nạn trên sông để cầu yên. Lễ vật bày trên một chiếc bàn đặt sát mép nước, có khi trên một chiếc bè nhỏ thả ra giữa dòng.
Vị được cúng là thần sông, Bà Thủy Long, Hà Bá hay đơn giản là "các đấng cai quản dòng nước" tuỳ cách gọi của từng xóm. Ở một số nơi, miếu thờ Bà Thủy Long đặt ngay trên bến, nhỏ như một cái am, xây trên cọc hoặc trên bờ kè. Người đi ghe ngang qua thường giảm tốc, có người chắp tay vái một cái. Đó là phép lịch sự của người sông nước với nơi họ coi là có chủ.
Một số đình ven sông cũng làm lễ cúng bến trong mùa Kỳ Yên: đoàn rước đi ra bến, thả lễ vật hoặc đèn nước trên sông rồi mới về đình chánh tế. Phần này không đình nào giống đình nào; muốn biết đình gần nhà mình có lệ ấy không, nên hỏi ban quý tế trước mùa lễ.
Những kiêng kỵ quen thuộc trên ghe và cách hiểu
Không ngồi lên mũi ghe. Mũi ghe được xem là chỗ trang trọng, nơi có mắt ghe và mâm cúng. Về thực tế, ngồi mũi ghe lúc ghe chạy cũng dễ ngã xuống nước nhất.
Không nói những lời xui rủi khi đang ở trên sông. Người làm nghề tránh nói chữ "chìm", "lật" khi ghe đang chạy. Có thể coi là kiêng lời, nhưng cũng là cách giữ không khí bình tĩnh trên ghe.
Không bước ngang qua lưới, dụng cụ nghề. Lưới và chài là thứ nuôi sống cả nhà. Bước ngang dễ vướng, dễ làm rách, nên người già dặn con cháu đi vòng.
Thắp nhang trước chuyến đi xa hoặc đi đêm. Nhiều ghe có một bàn thờ nhỏ trong cabin. Thắp nhang trước khi đi là thói quen, đồng thời là lúc kiểm tra lại đèn hành trình, áo phao, nhiên liệu.
Cúng tạ khi được mùa hoặc tránh được nạn. Sau một chuyến đi suôn sẻ, chuyến lưới trúng, gia đình làm một mâm nhỏ cúng tạ, chia cho hàng xóm. Đây là dịp chia sẻ niềm vui hơn là nghi lễ nặng nề.
Bàn thờ nhỏ trên ghe và chuyện giữ nghề trong nhà
Bước lên một chiếc ghe làm nghề lâu năm ở Nhà Bè, nếu được chủ ghe mời, bạn hay thấy một bàn thờ nhỏ gắn trên vách cabin hoặc đặt trong một hộc gỗ phía sau mũi. Bàn thờ thường có một bát nhang, một đôi đèn, một bình hoa nhựa hay một nhánh lá, có khi một tấm hình Bà hay ông Địa. Mỗi sáng trước khi nổ máy, người chủ thắp một nén nhang. Ghe nào làm ăn bằng chở hàng đường dài thì bàn thờ kỹ hơn, có cả đĩa trái cây thay mỗi chuyến.
Bàn thờ trên ghe không có quy chuẩn chung, mỗi nhà làm theo cách cha ông truyền lại. Có nhà thờ vị thần quê gốc của mình, có nhà thờ người thân đã mất trên sông. Chi tiết ấy cho thấy với gia đình làm nghề, chiếc ghe không chỉ là phương tiện mà còn là một phần của ngôi nhà, nơi cả nhà ăn, ngủ và làm việc trong nhiều ngày liền.
Chuyện truyền nghề cũng gắn với bàn thờ đó. Con trai theo cha đi sông, được dạy đọc con nước, buộc dây, vá lưới, và cũng được dạy thắp nhang trước khi đi. Khi người cha già yếu, giao lại ghe cho con, nhiều nhà làm một mâm cúng nhỏ như lễ trao nghề. Ngày nay, khi con cái chọn vào khu công nghiệp nhiều hơn, có ghe bán đi, bàn thờ được tháo về đặt ở nhà, như một kỷ niệm của nghề cũ.
Còn lại gì khi tàu lớn thay ghe nhỏ
Nhà Bè hôm nay là vùng cảng: luồng tàu biển vào cảng thành phố, cụm cảng Hiệp Phước, các kho xăng dầu và khí ven sông. Nghề đánh bắt nhỏ thu hẹp dần vì nguồn cá tôm ít đi, vì luồng tàu đông, vì người trẻ chọn vào khu công nghiệp hay làm dịch vụ. Nhiều bến ghe xưa thành bờ kè, công viên ven sông hay nằm trong khu đất dự án.
Theo đó, các lễ cúng ghe, cúng bến cũng thưa dần. Có xóm vẫn giữ lệ nhưng quy mô nhỏ lại, chỉ vài gia đình còn làm nghề. Có miếu Bà Thủy Long vẫn còn trên bờ dù bến ghe trước mặt đã không còn ghe neo. Những miếu ấy giờ là dấu vết của một thời, nhắc người đi qua rằng nơi này từng là bến nước.
Với người mới về Nhà Bè, nhất là những ai yêu sông, việc dừng lại ở một bến ghe nhỏ, hỏi chuyện người làm nghề, nhìn đôi mắt vẽ trên mũi ghe, là cách hiểu vùng đất này sâu hơn mọi tấm bản đồ. Chỉ cần nhớ: bến ghe là nơi người ta làm ăn, không phải phim trường; chụp ảnh nên hỏi trước, không bước lên ghe khi chưa được mời, và giữ an toàn khi đứng sát mép nước lúc triều lên.
Câu hỏi thường gặp
Mắt ghe có ý nghĩa gì với người làm nghề sông?
Theo quan niệm dân gian vùng sông nước, mắt ghe giúp ghe "thấy đường", tránh bãi cạn, đá ngầm và trấn giữ điều không lành. Với người làm nghề, mắt ghe còn là dấu hiệu nhận biết chiếc ghe đóng ở đâu, chở gì. Ngày nay nhiều ghe mới không còn vẽ mắt.
Lễ cúng ghe mới có phải mời thầy cúng không?
Không bắt buộc. Phần lớn gia đình tự làm, chủ ghe hoặc người lớn tuổi trong nhà đứng ra khấn. Có nhà nhờ người trong xóm am hiểu xem ngày giờ và chỉ cách bày mâm. Quy mô lễ tuỳ điều kiện từng nhà, không có chuẩn chung.
Miếu nhỏ sát bờ sông ở Nhà Bè thường thờ ai?
Nhiều miếu ven sông thờ Bà Thủy Long, thần sông hoặc các vị thần cai quản dòng nước, cũng có miếu thờ Bà Chúa Xứ, Thiên Hậu hay ông Địa. Muốn biết chính xác, hãy hỏi người trong xóm hoặc người chăm sóc miếu, vì mỗi nơi một khác.
Người ngoài có được xem lễ cúng bến không?
Thường được, nếu đứng xem lịch sự, không chen vào mâm lễ và không cản đường người làm lễ. Lễ cúng bến là việc của xóm nghề, không phải sự kiện du lịch, nên muốn chụp ảnh gần hay hỏi chuyện thì chờ lễ xong.
Đi ghe trên sông Nhà Bè cần lưu ý an toàn gì?
Luôn mặc áo phao, đi với người lái quen sông, tránh đi khi gió lớn hay nước chảy xiết, và tránh xa luồng tàu biển. Ban đêm ghe phải có đèn. Những lệ kiêng trên ghe chỉ là phần văn hoá; an toàn thật sự đến từ kinh nghiệm và trang bị.
Còn nơi nào ở Nhà Bè thấy ghe gỗ vẽ mắt không?
Ở những bến ghe nhỏ dọc các rạch phía Long Thới, Hiệp Phước, Phước Kiển, Nhơn Đức cũ đôi khi vẫn gặp. Số lượng ít dần và thay đổi theo mùa nghề. Cách dễ nhất là hỏi người địa phương bến nào còn ghe đánh bắt neo đậu.