Chùa ở vùng Nhà Bè phần lớn là chùa làng: một ngôi chánh điện vừa phải, sân có cây sứ hoặc cây bồ đề, nhà khách và nhà bếp phía sau, do một vị sư hoặc vài vị ni trụ trì và một nhóm Phật tử trong xóm góp sức. Chùa thường đứng gần đình, gần chợ cũ hoặc gần bến sông của các xã cũ Phú Xuân, Phước Kiển, Phước Lộc, Long Thới, Nhơn Đức, Hiệp Phước — tức lõi của hai xã Nhà Bè và Hiệp Phước hôm nay.
Người mới về sống ở khu chung cư hay nhà phố dọc các trục lớn thường chỉ biết chùa qua tiếng chuông sớm hoặc qua dòng người đi lễ ngày rằm. Bài này giải thích một ngôi chùa xóm ở vùng ven đô vận hành ra sao, khác đình và miếu thế nào, sinh hoạt trong năm có gì, và nên cư xử thế nào khi bước vào. Bài không bàn giáo lý; chỉ nhìn chùa như một phần đời sống cộng đồng của vùng ngã ba sông. Tên và lịch sử từng ngôi chùa cụ thể, bạn nên hỏi trực tiếp nhà chùa hoặc xem bia, bảng ghi tại chỗ.
Chùa, đình và miếu: ba nơi khác nhau trong cùng một xóm
Ở một ấp cũ của Nhà Bè, người lớn tuổi phân biệt rất rõ ba nơi này, còn người mới đến hay gộp chung là "chỗ thắp nhang". Đình là nơi thờ thần của làng, do ban quý tế gồm các bậc cao niên điều hành, sinh hoạt chính quanh lễ Kỳ Yên. Miếu là nơi thờ một vị thần hay nữ thần theo tín ngưỡng dân gian, thường nhỏ, do xóm hoặc một gia đình chăm. Chùa là cơ sở của nhà Phật, có người tu hành ở lại, có giờ công phu sáng tối, có sinh hoạt tu học của Phật tử.
Khác biệt này kéo theo khác biệt về người lo việc. Ở đình, các ông trong làng quyết; ở miếu, các bà trong xóm hay đứng ra; còn ở chùa, vị trụ trì là người giữ nếp, Phật tử góp công góp của theo sự sắp xếp của nhà chùa. Bởi vậy, muốn hỏi chuyện về đình thì tìm ông từ hay người trong ban quý tế, muốn hỏi chuyện chùa thì xin gặp thầy hoặc cô trụ trì, đừng hỏi lẫn.
Ba nơi lại thường đứng gần nhau. Khi làng hình thành bên bờ rạch, người ta dựng đình ở chỗ đất cao, chùa ở gần đó, miếu ở đầu xóm hay gần bến. Đi bộ một vòng quanh lõi xã cũ, bạn có thể gặp cả ba trong khoảng vài trăm mét. Đó là dấu vết của một cộng đồng làng hoàn chỉnh, trước khi đường lớn và khu dân cư mới chia cắt không gian.
Nhận ra một ngôi chùa Nam Bộ: kiến trúc và bài trí
Chùa làng ở Nhà Bè mỗi nơi một vẻ, nhiều ngôi đã xây lại bằng bê tông, nhưng vẫn giữ những nét chung của chùa Nam Bộ. Khi bước vào, bạn thường thấy:
- Cổng tam quan với mái nhỏ, có khi đắp hoa văn sen hay rồng. Chùa xóm nhỏ có thể chỉ có cổng đơn.
- Tượng Quan Âm lộ thiên giữa sân hoặc trong một hồ nước nhỏ, hướng ra cổng. Đây là hình ảnh rất quen ở chùa miền Nam.
- Chánh điện với bàn thờ Phật ở giữa; hai bên có thể có bàn thờ Bồ Tát, Hộ pháp. Chùa Nam Bộ thường bày nhiều tượng, nhiều tầng bàn thờ hơn chùa miền Bắc.
- Nhà tổ phía sau chánh điện, thờ các vị sư đã trụ trì chùa qua các đời. Di ảnh, bài vị ở đây cho biết chùa đã qua mấy đời thầy.
- Nhà khách, giảng đường làm chỗ sinh hoạt, tụng kinh tập thể, dạy giáo lý cho thiếu nhi vào cuối tuần.
- Nhà bếp và trai đường nơi nấu cơm chay, cũng là nơi Phật tử quây quần ngày lễ.
- Tháp mộ hoặc khu đặt hũ tro cốt ở góc vườn hay trong một gian riêng; nhiều gia đình trong vùng gửi tro cốt người thân ở chùa.
Nhìn tổng thể, chùa làng Nhà Bè không lớn, nhưng thường có vườn cây khá rộng so với nhà dân xung quanh. Giữa khu dân cư đặc dần, khoảng xanh đó là chỗ mát hiếm hoi, và nhiều người trong xóm ghé chùa đơn giản chỉ để ngồi nghỉ dưới tán cây buổi chiều.
Ngày rằm, mùng một và các mùa lễ trong năm của chùa
Nhịp sinh hoạt của chùa xóm xoay quanh lịch âm. Mỗi ngày rằm và mùng một, Phật tử trong vùng đến lễ, có chùa tổ chức tụng kinh buổi tối, sau đó mời cơm chay. Đây là lúc chùa đông nhất trong tháng, xe máy đậu kín lề đường trước cổng. Người đi làm ca ở khu công nghiệp Hiệp Phước hay làm văn phòng trên Quận 1 thường ghé buổi tối sau giờ tan làm.
Trong năm có ba mùa lễ lớn. Rằm tháng Giêng là lễ đầu năm, người đi chùa cầu an rất đông, nhiều gia đình đi cả nhà. Lễ Phật đản vào tháng Tư âm lịch, chùa treo cờ, kết hoa, có chùa rước kiệu trong khuôn viên. Rằm tháng Bảy là mùa Vu Lan, gắn với chữ hiếu: người còn mẹ cài hoa hồng đỏ, người mất mẹ cài hoa trắng, chùa tổ chức lễ cầu siêu cho người đã khuất. Ngoài ra là những ngày giỗ tổ của chính ngôi chùa, chỉ người trong vùng biết.
Người mới về không cần thuộc lịch này. Thường vài ngày trước lễ lớn, chùa sẽ thông báo qua loa, qua nhóm Phật tử, hoặc dán giấy ở cổng. Nếu ở gần chùa, bạn cũng nên tính chuyện đường sá: tối rằm, con đường nhỏ dẫn vào chùa có thể kẹt xe một lúc, nhất là những chùa nằm sát các trục Huỳnh Tấn Phát hay Lê Văn Lương.
Chùa xóm và việc thiện: bếp chay, phát quà, lớp học cho trẻ
Một vai trò ít người mới để ý là chùa làng ở vùng ven đô như Nhà Bè làm khá nhiều việc thiện. Có chùa duy trì bếp cơm chay phát cho người lao động, bệnh nhân hay người già neo đơn; có chùa gom gạo, mì gói, quần áo cũ để tặng các gia đình khó khăn trong xóm, nhất là sau những đợt triều cường, mưa ngập hay dịp cận Tết. Công nhân trọ quanh khu công nghiệp, người làm thuê trên sông, người bán vé số là những người hay nhận.
Một số chùa có lớp học giáo lý hoặc lớp kỹ năng cho thiếu nhi vào sáng Chủ nhật, dạy trẻ cách chào hỏi, cách ứng xử, có khi dạy thêm cả vẽ, hát. Với phụ huynh ở khu dân cư mới không có nhiều sân chơi, đây là một lựa chọn để con có bạn, có nơi sinh hoạt gần nhà. Muốn cho con tham gia, nên đến hỏi trực tiếp nhà chùa về lịch, độ tuổi và nội dung.
Nếu bạn muốn góp sức, cách tốt nhất là hỏi nhà chùa đang cần gì: có khi là tiền mua gạo, có khi là người phụ nấu, phụ phát quà, có khi chỉ là một người biết sửa điện nước. Góp công cũng quý như góp của. Chỉ nên góp qua nhà chùa hoặc qua những người được nhà chùa giới thiệu, tránh đưa tiền cho người xin quyên góp tự xưng mà không ai trong chùa biết.
Đi chùa cho phải phép: những điều nên làm và nên tránh
Ăn mặc kín đáo, gọn gàng. Áo có tay, quần hoặc váy qua gối là đủ. Chùa không đòi hỏi áo tràng với khách vãng lai, nhưng áo hai dây, quần đùi thì không hợp, nhất là khi vào chánh điện.
Bỏ dép trước chánh điện. Hầu hết chùa đều để kệ dép trước bậc thềm. Đi nhẹ, nói nhỏ, tắt chuông điện thoại hoặc để chế độ im lặng.
Thắp nhang đúng chỗ. Chùa thường có lư hương lớn ngoài sân để khách cắm nhang; nhiều chùa hạn chế thắp nhang trong chánh điện để giữ sạch và phòng cháy. Cứ làm theo hướng dẫn treo tại chỗ.
Lễ vật đơn giản. Hoa tươi, trái cây là phù hợp. Không mang đồ mặn vào chùa. Chùa không khuyến khích đốt vàng mã; nhiều chùa đã treo bảng nhắc việc này.
Chụp ảnh có chừng mực. Chụp sân, cổng, cây cối thường không sao; chụp tượng thờ, chụp người đang lễ thì nên hỏi trước. Không đứng quay lưng vào bàn thờ để chụp ảnh tự sướng.
Tôn trọng giờ công phu. Sáng sớm và chiều tối là giờ các thầy tụng kinh. Nếu đến đúng lúc này, đứng hoặc ngồi yên phía sau, đợi xong mới hỏi chuyện.
Chùa trong đời sống gia đình người Nhà Bè
Với nhiều gia đình gốc Nhà Bè, chùa gắn với những mốc lớn của đời người. Đứa trẻ mới sinh có khi được ông bà đưa lên chùa xin thầy đặt pháp danh. Đám cưới có nhà làm lễ báo ở chùa. Khi trong nhà có người mất, nhà chùa đến tụng kinh, sau đó tro cốt hay di ảnh được gửi lên chùa để con cháu tiện thăm viếng ngày rằm. Mỗi lần giỗ, có nhà làm mâm cơm ở nhà rồi lên chùa thắp nhang cho người đã khuất.
Chuyện gửi tro cốt ở chùa ngày càng phổ biến ở vùng ven đô. Đất đai chật dần, việc chôn cất trong vườn nhà như trước không còn dễ, nhiều khu mộ gia đình phải di dời khi giải toả làm đường, làm khu dân cư. Gửi ở chùa vừa gọn, vừa có người trông nom. Mỗi chùa có quy định riêng về việc nhận gửi; nếu gia đình bạn cần, nên đến trao đổi trực tiếp, hỏi rõ điều kiện, tránh nghe qua môi giới.
Với người mới đến, chùa cũng là một cửa để làm quen với xóm. Đi lễ đều đặn ngày rằm, phụ một tay khi chùa có lễ, bạn sẽ dần biết mặt người trong xóm, biết ai là người giữ đình, biết chỗ nào có chợ sáng ngon. Điều đó quý hơn bất cứ hướng dẫn nào trên mạng.
Chùa làng trước sức ép đô thị hoá
Ba mươi năm qua, khi một phần huyện Nhà Bè tách ra lập Quận 7 năm 1997 và phần còn lại đô thị hoá nhanh, chùa làng cũng chịu nhiều thay đổi. Có chùa được Phật tử góp tiền xây lại khang trang, mái cao, tượng lớn. Có chùa bị thu hẹp khuôn viên vì mở đường. Có chùa vốn nằm giữa ruộng, nay đứng lọt thỏm giữa những dãy nhà phố và chung cư.
Thay đổi về người còn lớn hơn. Phật tử gốc trong xóm già đi, con cháu đi làm xa, trong khi cư dân mới đến từ nhiều tỉnh, có người theo đạo khác, có người không theo đạo nào. Nhiều chùa chủ động mở cửa với người mới: tổ chức lễ Vu Lan cho công nhân xa nhà, lớp thiền cuối tuần cho người đi làm văn phòng, phát cơm cho người lao động quanh khu công nghiệp.
Không phải ngôi chùa nào ở Nhà Bè cũng có giá trị kiến trúc hay lịch sử nổi bật, và cũng không cần thế. Giá trị của chùa làng nằm ở chỗ nó vẫn là nơi người trong xóm tìm đến khi vui, khi buồn, khi cần một khoảng yên giữa nhịp sống hối hả. Một vùng đất có những chỗ như vậy là vùng đất còn giữ được nếp.
Câu hỏi thường gặp
Người không theo đạo Phật có vào chùa được không?
Được. Chùa làng mở cửa cho mọi người, kể cả người theo đạo khác hay không theo đạo nào. Bạn chỉ cần ăn mặc lịch sự, giữ yên lặng trong chánh điện và tôn trọng người đang lễ. Không ai bắt khách phải lạy hay thắp nhang nếu khách không muốn.
Có cần mang lễ vật khi đến chùa lần đầu không?
Không bắt buộc. Nếu muốn, một bó hoa hay ít trái cây là đủ. Nhiều người đến chùa lần đầu chỉ để thăm, thắp một nén nhang ở lư hương ngoài sân rồi về. Có thùng công đức thì góp tuỳ lòng, không ai kiểm tra.
Tối rằm đi chùa ở Nhà Bè có đông không?
Ở những chùa có nhiều Phật tử, tối rằm và mùng một khá đông, nhất là rằm tháng Giêng và rằm tháng Bảy. Đường nhỏ dẫn vào chùa có thể kẹt xe một lúc. Nếu muốn yên tĩnh, nên đi buổi sáng sớm hoặc vào ngày thường.
Muốn cho con đi sinh hoạt ở chùa cuối tuần thì hỏi ở đâu?
Đến thẳng chùa gần nhà, xin gặp thầy hoặc cô trụ trì, hoặc người phụ trách sinh hoạt thiếu nhi. Hỏi rõ lịch học, độ tuổi nhận, nội dung học và có cần đóng góp gì không. Không phải chùa nào cũng có lớp cho trẻ.
Gia đình muốn gửi tro cốt người thân ở chùa thì làm thế nào?
Liên hệ trực tiếp nhà chùa để hỏi chùa có nhận không, điều kiện và giấy tờ cần mang theo, chẳng hạn giấy chứng tử. Mỗi chùa có quy định riêng về chỗ đặt và việc cúng giỗ. Nên tự đến hỏi, không nên qua người trung gian.
Chùa và đình gần nhà thì nên ghé chỗ nào trước?
Không có thứ tự bắt buộc. Nếu muốn hiểu lịch sử làng, ghé đình và hỏi người giữ đình. Nếu muốn tìm chỗ yên tĩnh, sinh hoạt cộng đồng hay việc thiện, ghé chùa. Người trong xóm thường đi cả hai nơi vào những dịp khác nhau trong năm.